| 1 |
 |
SBX101 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX101 |
C18×R14×S29 |
11 kg |
Nhập khẩu |
Trắng, Đen |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
16.700.000đ |
| 2 |
 |
SBX102 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX102 |
C24×R32×S42 |
15 kg |
Nhập khẩu |
Trắng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
14.500.000đ |
| 3 |
 |
SBX202-5C0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX202-5C0 |
C50×R42×S36 |
50 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
33.200.000đ |
| 4 |
 |
SBX202-6C0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX202-6C0 |
C60×R43×S39 |
60 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
40.700.000đ |
| 5 |
 |
SBX202-7C0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX202-7C0 |
C70×R45×S42 |
70 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
50.100.000đ |
| 6 |
 |
SBX301 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX301 |
C50×R43×S38 |
36 kg |
Nhập khẩu |
Trắng |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
31.500.000đ |
| 7 |
 |
SBX501-4C0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX501-4C0 |
C45×R51×S37 |
54 kg |
Nhập khẩu |
Xanh ngọc lục bảo, Thiên hà tím |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
52.000.000đ |
| 8 |
 |
SBX501-4C0-EG |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX501-4C0-EG |
C45×R51×S37 |
54 kg |
Nhập khẩu |
Xanh ngọc lục bảo, Thiên hà tím |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
52.000.000đ |
| 9 |
 |
SBX501-5C0-EG |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX501-5C0-EG |
C54×R54×S46 |
91 kg |
Nhập khẩu |
Xanh ngọc lục bảo, Thiên hà tím |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
74.500.000đ |
| 10 |
 |
SBX501-5C0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX501-5C0 |
C54×R54×S46 |
91 kg |
Nhập khẩu |
Xanh ngọc lục bảo, Thiên hà tím |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
74.500.000đ |
| 11 |
 |
SBX501-7C0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX501-7C0 |
C70×R54×S46 |
111 kg |
Nhập khẩu |
Xanh ngọc lục bảo, Thiên hà tím |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
106.200.000đ |
| 12 |
 |
SBX501-7C0-EG |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX501-7C0-EG |
C70×R54×S46 |
111 kg |
Nhập khẩu |
Xanh ngọc lục bảo, Thiên hà tím |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
106.200.000đ |
| 13 |
 |
SBX602-5CU |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX602-5CU |
C57×R40×S36 |
71 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay, App Wifi |
2 năm |
60.200.000đ |
| 14 |
 |
SBX602-5CU-GOLD |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX602-5CU-GOLD |
C57×R40×S36 |
71 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay, App Wifi |
2 năm |
60.200.000đ |
| 15 |
 |
SBX602-6CU-GOLD |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX602-6CU-GOLD |
C67×R43×S39 |
89 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay, App Wifi |
2 năm |
71.100.000đ |
| 16 |
 |
SBX602-6CU |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX602-6CU |
C67×R43×S39 |
89 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay, App Wifi |
2 năm |
71.100.000đ |
| 17 |
 |
SBX602-7CU |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX602-7CU |
C77×R48×S43 |
113 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay, App Wifi |
2 năm |
83.500.000đ |
| 18 |
 |
SBX602-7CU-GOLD |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX602-7CU-GOLD |
C77×R48×S43 |
113 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay, App Wifi |
2 năm |
83.500.000đ |
| 19 |
 |
SBX602-8CU |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX602-8CU |
C87×R50×S46 |
131 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay, App Wifi |
2 năm |
99.600.000đ |
| 20 |
 |
SBX602-8CU-GOLD |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX602-8CU-GOLD |
C87×R50×S46 |
131 kg |
Nhập khẩu |
Vàng, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay, App Wifi |
2 năm |
99.600.000đ |
| 21 |
 |
SBX701-4B0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX701-4B0 |
C45×R43×S38 |
60 kg |
Nhập khẩu |
Xám, Bạc |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
48.800.000đ |
| 22 |
 |
SBX701-5B0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX701-5B0 |
C55×R43×S40 |
88 kg |
Nhập khẩu |
Xám, Bạc |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
73.400.000đ |
| 23 |
 |
SBX701-6B0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX701-6B0 |
C65×R45×S42 |
105 kg |
Nhập khẩu |
Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
85.700.000đ |
| 24 |
 |
SBX701-7B0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX701-7B0 |
C75×R50×S46 |
131 kg |
Nhập khẩu |
Xám, Bạc |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
96.200.000đ |
| 25 |
 |
SBX701-8B0 |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX701-8B0 |
C85×R53×S48 |
150 kg |
Nhập khẩu |
Xám, Bạc |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
113.900.000đ |
| 26 |
 |
SBX702-ABX |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX702-ABX |
C100×R60×S52 |
196 kg |
Nhập khẩu |
Bạc, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
295.400.000đ |
| 27 |
 |
SBX301-BC |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX301-BC |
C50×R43×S38 |
36 kg |
Nhập khẩu |
Xanh Corban |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
31.500.000đ |
| 28 |
 |
SBX702-CBX |
Két Sắt Thông Minh Philips SBX702-CBX |
C120×R63×S55 |
234 kg |
Nhập khẩu |
Bạc, Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
341.500.000đ |
| 29 |
 |
VALIS-5BU-G |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-5BU |
C57×R43×S40 |
93 kg |
Nhập khẩu |
Vàng |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
102.400.000đ |
| 30 |
 |
VALIS-5BU-X |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-5BU |
C57×R43×S40 |
93 kg |
Nhập khẩu |
Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
102.400.000đ |
| 31 |
 |
VALIS-6BU-X |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-6BU |
C67×R47×S42 |
113 kg |
Nhập khẩu |
Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
124.200.000đ |
| 32 |
 |
VALIS-6BU-G |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-6BU |
C67×R47×S42 |
113 kg |
Nhập khẩu |
Vàng |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
124.200.000đ |
| 33 |
 |
VALIS-8BU-G |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-8BU |
C87×R53×S48 |
163 kg |
Nhập khẩu |
Vàng |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
183.200.000đ |
| 34 |
 |
VALIS-8BU-X |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-8BU |
C87×R53×S48 |
163 kg |
Nhập khẩu |
Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
183.200.000đ |
| 35 |
 |
VALIS-PRO-V |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-PRO |
C117×R63×S55 |
254 kg |
Nhập khẩu |
Vàng |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
588.800.000đ |
| 36 |
 |
VALIS-PRO-X |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-PRO |
C117×R63×S55 |
254 kg |
Nhập khẩu |
Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
588.800.000đ |
| 37 |
 |
VALIS-MAX-X |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-MAX |
C157×R68×S58 |
358 kg |
Nhập khẩu |
Xám |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
956.900.000đ |
| 38 |
 |
VALIS-MAX-G |
Két Sắt Thông Minh Philips VALIS-MAX |
C157×R68×S58 |
358 kg |
Nhập khẩu |
Vàng |
Khóa cơ, Mã số, Vân tay |
2 năm |
956.900.000đ |